closed-end investment company
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính):
- Công ty đầu tư dạng đóng: Một loại quỹ đầu tư được quản lý chuyên nghiệp, phát hành một số lượng cổ phần cố định. Các cổ phần này được giao dịch trên thị trường chứng khoán giống như cổ phiếu của một công ty thông thường, và giá của chúng có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Unlike mutual funds, a closed-end investment company does not continuously issue new shares. (Không giống như quỹ tương hỗ, một công ty đầu tư dạng đóng không liên tục phát hành cổ phiếu mới.)
- Investors can buy shares of a closed-end investment company on the stock exchange. (Các nhà đầu tư có thể mua cổ phần của một công ty đầu tư dạng đóng trên sàn giao dịch chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trading at a discount/premium": Giao dịch ở mức chiết khấu/phần bù (so với giá trị tài sản ròng).
- That closed-end investment company is currently trading at a 10% discount to its net asset value. (Công ty đầu tư dạng đóng đó hiện đang giao dịch ở mức chiết khấu 10% so với giá trị tài sản ròng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Closed-end fund (CEF): Quỹ đóng. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn.
- A closed-end fund is another name for a closed-end investment company. (Quỹ đóng là một tên gọi khác của công ty đầu tư dạng đóng.)
Open-end investment company / Mutual fund: Công ty đầu tư dạng mở / Quỹ tương hỗ. Đây là loại hình đối lập, liên tục phát hành và mua lại cổ phần.
- Exchange-Traded Fund (ETF): Quỹ hoán đổi danh mục. Một cấu trúc quỹ khác cũng giao dịch trên sàn.
Từ đồng nghĩa
- Closed-end fund: Quỹ đóng.
- Publicly traded fund: Quỹ được giao dịch công khai (mô tả đặc điểm).
Lưu ý
- Thuật ngữ "closed-end investment company" nhấn mạnh cấu trúc pháp lý của nó như một công ty phát hành số cổ phần cố định. Trong thực tế, thuật ngữ "closed-end fund" (quỹ đóng) được sử dụng phổ biến hơn.
Noun
- giống closed-end fund.